Bạn có thể nhập 1234567 hoặc 1.234.567.
Tùy chọn
Số tiền bằng chữ
Nhập số tiền để xem bằng chữ.
Cách viết số tiền bằng chữ trên hóa đơn, phiếu thu và chứng từ
- Ghi số tiền bằng số và bằng chữ, rồi kiểm tra hai phần phải khớp nhau. Số tiền bằng chữ phải đọc đúng từng hàng: tỷ, triệu, nghìn, trăm, mươi.
- Viết hoa chữ cái đầu câu và ghi rõ đơn vị “đồng”. Khi số tiền tròn, nhiều nơi thêm “chẵn” ở cuối để không ai thêm chữ vào, ví dụ “Một triệu năm trăm nghìn đồng chẵn”.
- Nhớ các quy tắc: “mốt” sau hàng chục từ hai mươi trở lên (hai mươi mốt), “lăm” thay cho năm ở hàng đơn vị (hai mươi lăm, mười lăm), “mười” cho 10–19.
- Số có hàng chục trống đọc là “linh” (miền Bắc) hoặc “lẻ” (miền Nam): một trăm linh năm. Hàng trăm trống ở giữa số đọc là “không trăm”: một nghìn không trăm linh năm.
- Mỗi cơ quan, ngân hàng hay doanh nghiệp có thể có mẫu riêng, vì vậy hãy xem lại hướng dẫn của đơn vị nhận chứng từ trước khi ký.
Ba ví dụ minh họa
| Số tiền | Bằng chữ |
|---|---|
| 1250000 VND | Một triệu hai trăm năm mươi nghìn đồng chẵn |
| 2005000 VND | Hai triệu không trăm linh năm nghìn đồng |
| 15001025 VND | Mười lăm triệu không trăm lẻ một ngàn không trăm hai mươi lăm đồng |
Câu hỏi thường gặp
Khi nào đọc “mốt”, khi nào đọc “một”?
Sau hàng chục từ hai mươi trở lên, số 1 đọc là “mốt”: hai mươi mốt, ba mươi mốt. Với 11 thì vẫn là “mười một”. Công cụ tự áp dụng quy tắc này.
Khi nào đọc “lăm”?
Số 5 ở hàng đơn vị sau hàng chục đọc là “lăm”: mười lăm, hai mươi lăm. Riêng số 5 đứng một mình hay sau “linh” thì đọc “năm”: linh năm.
“Linh” và “lẻ” khác nhau thế nào?
Cả hai đều dùng cho hàng chục trống: một trăm linh năm hay một trăm lẻ năm. “Linh” quen thuộc ở miền Bắc, “lẻ” ở miền Nam; hãy chọn trong phần tùy chọn.
Có cần thêm “chẵn” không?
Không bắt buộc, nhưng nhiều chứng từ ghi “chẵn” sau “đồng” khi số tiền không có phần lẻ. Bật tùy chọn để thêm vào cuối câu.
Số tiền của tôi có được lưu lại không?
Không. Công cụ chạy hoàn toàn trong trình duyệt và không gửi số tiền đến máy chủ nào.
Khám phá thêm
Công cụ này bằng ngôn ngữ khác
- تفقيط المبالغأداة مجانية لتفقيط المبالغ بالريال والدرهم والجنيه والدينار وغيرها، مع التذكير والتأنيث والمثنى، وخيار «فقط … لا غير» والتشكيل.
- Número a letrasConvierte cualquier importe a letra en euros, pesos o dólares siguiendo la ortografía de la RAE: «veintiún», «un millón de» y centavos.
- Número a letras (México)Convierte un importe a letra con el formato mexicano de facturas y recibos: «MIL DOSCIENTOS TREINTA PESOS 45/100 M.N.». Gratis y en tu navegador.
- Número a letras (Perú)Convierte un importe al «monto en letras» de facturas y boletas del Perú: «MIL DOSCIENTOS TREINTA Y CINCO CON 50/100 SOLES». Gratis y sin registro.
- Valor por extensoEscreva qualquer valor por extenso em reais e centavos para cheques, recibos e contratos: «um milhão de reais», sem «um mil». Grátis e no navegador.
- Quantia por extenso (Portugal)Escreva uma quantia por extenso em euros e cêntimos, com a grafia de Portugal («dezasseis», «mil milhões»). Também em kwanzas e meticais.
- TerbilangUbah angka menjadi terbilang rupiah secara otomatis: seratus, seribu, sebelas, satu juta. Salin untuk kuitansi, faktur, dan surat perjanjian.
- Montant en lettresÉcrivez un montant en toutes lettres en euros, francs suisses, dollars canadiens ou francs CFA : «quatre-vingts», «un million d’euros», septante/nonante.
- Amount in Words (US Check)Turn a dollar amount into check-ready words: “One Thousand Two Hundred and 45/100 Dollars”. Free, runs in your browser, nothing is sent anywhere.
- Amount in Words (Cheque)Write a cheque amount in words for pounds, Australian and Canadian dollars, naira, shillings, rand, cedis and more. Free and private, in your browser.
- 金額大寫轉換免費將數字金額轉成中文大寫(壹貳參肆伍陸柒捌玖拾佰仟萬億),支援新臺幣與港幣,自動處理「零」、角、分與「整」。
- 金額の漢数字変換算用数字の金額を、壱・弐・参・拾・萬を使う大字や通常の漢数字に無料で変換。領収書や契約書で使う「金○○円也」の形式にも対応。
- Rakamla yazıya çevirmeTutarı rakamdan yazıya çeviren ücretsiz araç. Lira ve kuruş, ayrı veya bitişik yazım ve “Yalnız” seçeneği ile çek ve fatura için hazır.
- แปลงตัวเลขเป็นตัวอักษร (บาท)เครื่องมือฟรีแปลงจำนวนเงินบาทเป็นตัวอักษรไทย ใส่ “ถ้วน” เมื่อไม่มีสตางค์ และใช้ “เอ็ด” “ยี่สิบ” ถูกต้อง พร้อมคัดลอกไปใส่เช็กหรือใบเสร็จ
- Kwota słownieDarmowy kalkulator zapisu kwoty słownie w złotych i groszach z poprawną odmianą: złoty, złote, złotych. Gotowy zapis „słownie:” na fakturę, przelew i czek.
- סכום במיליםכלי חינמי להמרת סכום בשקלים חדשים ואגורות למילים בעברית, עם התאמת מין נכונה: שלושה שקלים, שלוש אגורות, שני שקלים ושתי אגורות.
- تبدیل عدد به حروفابزار رایگان تبدیل مبلغ به حروف فارسی برای ریال و تومان، آماده برای چک، فاکتور، رسید و قرارداد. ارقام فارسی و انگلیسی پذیرفته میشوند.
- Ringgit dalam perkataanAlat percuma menukar jumlah ringgit dan sen kepada perkataan Bahasa Melayu, dengan format cek “Ringgit Malaysia … sahaja”. Sesuai untuk cek, invois dan resit.
- Numeri in lettereConvertitore gratuito da cifre a lettere per importi in euro: numeri scritti in una parola (milleduecentotrenta), centesimi e formato /100 da assegno.
- Zahl in WortenKostenloser Zahlenumwandler für Beträge in Euro und Cent oder Franken und Rappen: Zahlwörter in einem Wort, Schweizer Schreibweise und Format „In Worten:“.
- رقم الفاظ میںمفت ٹول جو پاکستانی روپے اور پیسے کی رقم کو اردو الفاظ میں لکھتا ہے، لاکھ، کروڑ اور ارب کے ساتھ۔ چیک، رسید اور معاہدے کے لیے تیار عبارت۔
- টাকা কথায়বিনামূল্যের টুলে টাকা ও পয়সার পরিমাণ লাখ ও কোটি সহ বাংলা কথায় লিখুন। চেক, রসিদ ও চুক্তির জন্য প্রস্তুত লেখা, শেষে «মাত্র» যোগ করার সুবিধা।